字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
围堰
围堰
Nghĩa
在水中施工时,围护施工场地,使免受河道水流影响的临时挡水建筑物。通常用土、石、混凝土、木笼、竹笼、钢板桩、木板桩等材料建成。将被围护的基坑内的水抽干,可使主体建筑物在干场上进行施工。
Chữ Hán chứa trong
围
堰