字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固件
固件
Nghĩa
具有软件功能的硬件。是一种把软件固化在硬件之中的器件。如微型计算机中,把高级语言的编译程序固化在只读存储器中,则此存储器就具有了编译程序的功能。这种存储器就属于固件。
Chữ Hán chứa trong
固
件