字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固体潮
固体潮
Nghĩa
由于月球、太阳等的引力而产生的地球固体部分的升降运动。也叫地潮。
Chữ Hán chứa trong
固
体
潮
固体潮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台