字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固体燃料
固体燃料
Nghĩa
能产生热量或动力的固态可燃性物质。大多是含碳物质或碳氢化合物。天然的有泥炭、煤、油页岩和木柴等。经加工过的有焦炭、半焦、木炭和煤砖等。其特殊品种有固体酒精、固体汽油和固体火箭燃料等。
Chữ Hán chứa trong
固
体
燃
料
固体燃料 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台