字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固壁清野
固壁清野
Nghĩa
1.固壁,谓加固壁垒,使敌不易攻击;清野,谓转移人口﹑物资,使敌无所获取。这是对付优势入侵敌人的一种策略。
Chữ Hán chứa trong
固
壁
清
野