字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
固定 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固定
固定
Nghĩa
①不变动或不移动的(跟‘流动’相对)~职业丨~资产。②使固定把学习制度~下来。
Chữ Hán chứa trong
固
定