字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
固定汇率 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固定汇率
固定汇率
Nghĩa
指兑换比例只能根据国际协定的规定,在官阶上下限的幅度内波动的汇率。
Chữ Hán chứa trong
固
定
汇
率