字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
固定词组 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固定词组
固定词组
Nghĩa
1.两个以上的词的紧密结合。其句法功能相当于一个词。常见的有专名和成语。如"中华人民共和国"﹑"欣欣向荣"﹑"守株待兔"等。
Chữ Hán chứa trong
固
定
词
组