字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固必
固必
Nghĩa
1.语出《论语.子罕》"毋必,毋固。"本指固执坚持,不可变通◇引申为一定,必然。
Chữ Hán chứa trong
固
必