字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固执成见
固执成见
Nghĩa
1.见"固执己见"。
Chữ Hán chứa trong
固
执
成
见
固执成见 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台