字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
固有振动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固有振动
固有振动
Nghĩa
又称自由振动”。振动系统在不受外界作用而由其自身性质所决定的振动。如弹簧振子在本身弹性力作用下的振动,单摆在重力作用下的振动等。充电后的电容器和电感线圈组成回路后,电路中形成的电流振荡,也称固有振动。
Chữ Hán chứa trong
固
有
振
动