字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固有频率
固有频率
Nghĩa
又称本征频率”。振动系统作固有振动时的频率。
Chữ Hán chứa trong
固
有
频
率