字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固植
固植
Nghĩa
1.固志。坚定的意志。 2.指心志坚定。
Chữ Hán chứa trong
固
植