字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固步自封
固步自封
Nghĩa
同‘故步自封’。
Chữ Hán chứa trong
固
步
自
封