字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固沙林
固沙林
Nghĩa
在沙荒和沙漠地带为了固定流沙而造的防护林。
Chữ Hán chứa trong
固
沙
林