字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固若金汤
固若金汤
Nghĩa
形容城池或阵地坚固,不易攻破(金指金属造的城;汤指滚水的护城河)。
Chữ Hán chứa trong
固
若
金
汤