字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固蔽
固蔽
Nghĩa
1.谓蔽塞不聪,不谙事理。
Chữ Hán chứa trong
固
蔽