字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
固要
固要
Nghĩa
1.再三地邀请。要,通"邀"。 2.竭力劝阻。
Chữ Hán chứa trong
固
要