字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圃田
圃田
Nghĩa
1.犹甫田,大田。 2.种植果木瓜菜的园地。 3.喻指事物聚集的地方。 4.古泽薮名。故地在今河南中牟县西。
Chữ Hán chứa trong
圃
田