字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圆匀
圆匀
Nghĩa
1.周遍均匀。 2.丰满匀称。 3.圆润柔和。
Chữ Hán chứa trong
圆
匀