字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圆颅方趾
圆颅方趾
Nghĩa
1.圆头方足。《淮南子.精神训》"故头之圆也象天,足之方也象地。"后即以"圆颅方趾"指人。
Chữ Hán chứa trong
圆
颅
方
趾