字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圈坔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圈坔
圈坔
Nghĩa
1.亦作"圈阓"。亦作"圈缋"。亦作"圈?"。 2.圈套。 3.窠臼;框框。 4.束缚;约束。
Chữ Hán chứa trong
圈
坔