字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圉臣
圉臣
Nghĩa
1.古时臣下自谦之词,犹言贱臣。
Chữ Hán chứa trong
圉
臣