字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圐坓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圐坓
圐坓
Nghĩa
1.蒙古语。指围起来的草场,多用于村镇名。如马家圐坓(在内蒙古)。也作"??efaf"。今多译作"库伦"。
Chữ Hán chứa trong
圐
坓