字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圜道 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圜道
圜道
Nghĩa
1.天道,宇宙自然运行之常道。亦借指君主效法天道以实行统治的方法。
Chữ Hán chứa trong
圜
道