字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
土专家 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
土专家
土专家
Nghĩa
1.指没有受过正规的学校教育,而在实践中获得专业知识和实际经验的人。
Chữ Hán chứa trong
土
专
家