字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
土壤酸碱度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
土壤酸碱度
土壤酸碱度
Nghĩa
土壤呈酸性或碱性的程度。用ph值表示。中性土壤的ph值为65~75,酸性土壤和碱性土壤的ph值分别小于和大于中性土壤的ph值。ph值过大或过小都会影响土壤结构和肥力,不利植物生长。
Chữ Hán chứa trong
土
壤
酸
碱
度