字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
土巴佬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
土巴佬
土巴佬
Nghĩa
1.亦作"土芭佬"。 2.没有见过世面的人。
Chữ Hán chứa trong
土
巴
佬