字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
土窖
土窖
Nghĩa
1.土洞。 2.我国北方民间用以储存蔬菜﹑薯类及避寒的地下室。俗称"地屋子"。
Chữ Hán chứa trong
土
窖