字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
土缶
土缶
Nghĩa
1.一种瓦器。圆腹小口有盖,用以汲水或盛流质,也可用作打击乐器。
Chữ Hán chứa trong
土
缶