字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
土蛰
土蛰
Nghĩa
1.地下冬眠的动物。
Chữ Hán chứa trong
土
蛰