字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圣淑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圣淑
圣淑
Nghĩa
1.圣善。旧时称颂帝王之词。 2.指皇帝与皇后。
Chữ Hán chứa trong
圣
淑