字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圣淘沙岛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圣淘沙岛
圣淘沙岛
Nghĩa
新加坡南部岛屿。面积3平方千米。原为英国海军基地,1972年建为重点游览区。岛上有珊瑚馆、西罗索古堡、海洋生物公园等。有缆车和汽艇同新加坡本岛相通。
Chữ Hán chứa trong
圣
淘
沙
岛