字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圣蜕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圣蜕
圣蜕
Nghĩa
1.谓历史上的圣贤豪杰都已化为陈迹。喻世事变化。
Chữ Hán chứa trong
圣
蜕