字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圣蠒
圣蠒
Nghĩa
1.野蚕的茧子。古人以为天神所生﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
圣
蠒