字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圣齑
圣齑
Nghĩa
1.牛肠胃中已化之草。
Chữ Hán chứa trong
圣
齑