字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圩堤
圩堤
Nghĩa
1.在沿江﹑滨湖以及滨海的低洼地区,圈围田地房舍,防御外水侵入,以便进行垦殖的围堤。
Chữ Hán chứa trong
圩
堤