字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圩长
圩长
Nghĩa
1.主管圩田堤防事务的人。
Chữ Hán chứa trong
圩
长