字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
圮絶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
圮絶
圮絶
Nghĩa
1.毁灭;断绝,隔绝。 2.谓哀痛欲绝。
Chữ Hán chứa trong
圮
絶