字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地上茎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地上茎
地上茎
Nghĩa
1.指植物的茎生长在地面上的部分。有直立茎﹑缠绕茎﹑攀缘茎﹑匍匐茎等种类。
Chữ Hán chứa trong
地
上
茎