字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地下室
地下室
Nghĩa
1.全部或部分建筑在地下的房间。
Chữ Hán chứa trong
地
下
室