字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地下水库
地下水库
Nghĩa
地下砂砾石孔隙、岩石裂隙或溶洞所形成的,或建筑地下截水墙,截蓄地下水或潜流而形成的有确定范围的贮水空间。可贮存地下水,采用回灌方式贮存地面水。具有不占地、库容大、投资少、蒸发损失小、安全可靠等优点。
Chữ Hán chứa trong
地
下
水
库