字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地下茎
地下茎
Nghĩa
1.指植物的茎生长在地面以下的部分。有根茎﹑块茎﹑鳞茎等。是地上茎由于环境条件的影响而引起的变态,其功能主要是贮藏养料。
Chữ Hán chứa trong
地
下
茎