字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地下采矿
地下采矿
Nghĩa
也称地下开采”。通过挖掘出的井筒和巷道到达地下的矿体,并将矿块切割、破碎和运出的采矿工作。通常还包括矿井内的通风、排水、防止井内事故等工作。适合于矿体埋藏较深的条件。
Chữ Hán chứa trong
地
下
采
矿