字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地久天长
地久天长
Nghĩa
也作天长地久”。像天地一样长远。形容时间极长久。
Chữ Hán chứa trong
地
久
天
长