字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地乳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地乳
地乳
Nghĩa
1.地母之乳房。指岐山。 2.梵文化名称gostana的意译,指于阗。go,梵文"地,大地"之意;stana,梵文"乳房"之意。
Chữ Hán chứa trong
地
乳