字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地仙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地仙
地仙
Nghĩa
1.方士称住在人间的仙人。 2.比喻闲散享乐的人。 3.比喻美丽的女子。
Chữ Hán chứa trong
地
仙