字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地傅
地傅
Nghĩa
1.犹邻人,住处相近的人。
Chữ Hán chứa trong
地
傅
地傅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台