字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地关
地关
Nghĩa
1.指险阻之地。 2.道家称足。
Chữ Hán chứa trong
地
关