字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
地动山摇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
地动山摇
地动山摇
Nghĩa
1.亦作"地动山摧"。 2.谓大地震动,山峦摇撼。 3.形容声势浩大。
Chữ Hán chứa trong
地
动
山
摇